Vertaling van "laatste" naar Vietnamees
cuối cùng is de vertaling van "laatste" in Vietnamees.
laatste
adjective
Na alle anderen.
-
cuối cùng
De laatste keer dat ik naar China ging, bezocht ik Shanghai.
Lần cuối cùng tôi sang Trung Quốc, tôi đã đi thăm Thượng Hải.
-
Toon algoritmisch gegenereerde vertalingen
Automatische vertalingen van "laatste" in Vietnamees
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Zinnen vergelijkbaar met "laatste" met vertalingen in Vietnamees
-
Nhà Hậu Lê
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
phiên bản mới nhất
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
cuối cùng · gần đây · mới đây
-
muộn
-
rắm · địt
Voorbeeld toevoegen
Toevoegen