Vertaling van "danken" naar Vietnamees
biết ơn, cám ơn zijn de beste vertalingen van "danken" in Vietnamees.
danken
verb
grammatica
-
biết ơn
Ik spreek mijn liefde en dank voor u uit.
Tôi bày tỏ tình yêu thương và lòng biết ơn đối với các anh chị em.
-
cám ơn
interjection verbGoed, dank u. En met u?
Cám ơn, tốt ạ. Còn bạn?
-
Toon algoritmisch gegenereerde vertalingen
Automatische vertalingen van "danken" in Vietnamees
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Zinnen vergelijkbaar met "danken" met vertalingen in Vietnamees
-
cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
không có chi
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
-
cám ơn
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
Voorbeeld toevoegen
Toevoegen